ovulation method of family planning

ovulation method of family planning

A woman tracks her cervical mucus as part of the ovulation method of family planning.

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp kế hoạch hóa gia đình dựa trên quan sát chất nhầy cổ tử cung, trong đó thời kỳ dễ thụ thai được xác định dựa vào sự thay đổi về đặc tính số lượng của chất nhầy; sự rụng trứng được đánh dấu bằng sự gia tăng chất nhầy trở nên dính sau đó trong hơn trơn hơn.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp kế hoạch hóa gia đình dựa trên quan sát chất nhầy cổ tử cung đòi hỏi phải quan sát chất nhầy hàng ngày.)
  • (Nhiều cặp đôi chọn phương pháp kế hoạch hóa gia đình dựa trên quan sát chất nhầy cổ tử cung tự nhiên không liên quan đến hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the ovulation method of family planning": áp dụng phương pháp này trong thực tế.
    • She learned how to practice the ovulation method of family planning from a trained instructor. ( ấy đã học cách áp dụng phương pháp kế hoạch hóa gia đình dựa trên quan sát chất nhầy cổ tử cung từ một người hướng dẫn được đào tạo.)
  • "the effectiveness of the ovulation method of family planning": hiệu quả của phương pháp này.
    • The effectiveness of the ovulation method of family planning depends on correct and consistent use. (Hiệu quả của phương pháp kế hoạch hóa gia đình dựa trên quan sát chất nhầy cổ tử cung phụ thuộc vào việc sử dụng đúng cách nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovulation method (danh từ): dạng rút gọn của cụm từ, chỉ cùng một phương pháp.
    • The ovulation method is a type of natural family planning. (Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung một loại kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)
  • Cervical mucus method (danh từ): tên gọi khác của phương pháp này, nhấn mạnh vào chất nhầy cổ tử cung.
    • The cervical mucus method is also known as the Billings method. (Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung còn được gọi là phương pháp Billings.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural family planning (based on cervical mucus): kế hoạch hóa gia đình tự nhiên (dựa trên chất nhầy cổ tử cung).
  • Billings method: phương pháp Billings (tên thương hiệu của phương pháp này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành y tế.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến cụm từ này.